medieval mode

medieval mode

A choir sings in a medieval mode during a church service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Âm nhạc: "Medieval mode" (điệu thức trung cổ) chỉ một hệ thống các thang âm (thang nhạc) được sử dụng trong các bài thánh ca Gregorian cho đến khoảng năm 1600. Các điệu thức này nguồn gốc lịch sử từ các điệu thức Hy Lạp cổ đại nền tảng cho nhạc phương Tây thời trung cổ.
dụ sử dụng
  • (Hệ thống điệu thức trung cổ bao gồm tám thang âm khác nhau, mỗi thang đặc tính riêng biệt.)
  • (Các nhà soạn nhạc thời Trung Cổ thường sử dụng điệu thức Dorian trung cổ cho nhạc thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a medieval mode": được viết hoặc biểu diễn theo một điệu thức trung cổ cụ thể.

    • This chant is in the Phrygian medieval mode. (Bài thánh ca này được viết theo điệu thức Phrygian trung cổ.)
  • "to modulate between medieval modes": chuyển đổi giữa các điệu thức trung cổ trong một bản nhạc.

    • The piece modulates between the Lydian and Mixolydian medieval modes. (Bản nhạc chuyển đổi giữa điệu thức Lydian Mixolydian trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Mode (danh từ): điệu thức, thang âm (nói chung).

    • The major and minor modes are the most common in Western music. (Điệu thức trưởng thứ phổ biến nhất trong âm nhạc phương Tây.)
  • Gregorian mode (danh từ): điệu thức Gregorian, tên gọi khác của medieval mode.

    • Gregorian modes were named after Pope Gregory I. (Các điệu thức Gregorian được đặt theo tên Giáo hoàng Gregory I.)
Từ đồng nghĩa
  • Church mode: điệu thức nhà thờ (dùng trong nhạc thánh).
  • Ecclesiastical mode: điệu thức giáo hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "In the medieval mode": trong phong cách hoặc khuôn khổ của điệu thức trung cổ.
    • The composer wrote a symphony in the medieval mode. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản giao hưởng theo phong cách điệu thức trung cổ.)